Địa chỉ IP riêng được sử dụng trong mạng cục bộ và không thể truy cập từ bên ngoài. Ngược lại, địa chỉ IP công cộng được gán bởi nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) và được sử dụng để xác định các thiết bị trên Internet. Bài viết dưới đây FPT Telecom sẽ chia sẻ cho bạn một số thông tin để phân biệt IP công cộng và IP riêng. 

1. Địa chỉ IP công cộng là gì?

Địa chỉ IP công cộng (IP Public) là địa chỉ IP duy nhất được gán cho một thiết bị được kết nối trực tiếp với Internet, chẳng hạn như máy tính hoặc bộ định tuyến (router). Địa chỉ này được sử dụng để nhận diện thiết bị trên Internet và cho phép thiết bị đó giao tiếp với các thiết bị khác.

Địa chỉ IP công cộng được gán bởi các nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) và là duy nhất, nghĩa là 2 thiết bị trên Internet không thể sử dụng cùng một địa chỉ IP công cộng đồng thời.

Ngoài ra, địa chỉ IP công cộng có thể là tĩnh hoặc động. Địa chỉ IP tĩnh là địa chỉ cố định không thay đổi theo thời gian, còn địa chỉ IP động được gán tạm thời và có thể thay đổi theo định kỳ.

Địa chỉ IP công cộng được gán bởi các nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) (Nguồn: PCMag)
Địa chỉ IP công cộng được gán bởi các nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) (Nguồn: PCMag)

Xem thêm:Địa chỉ IP động (Dynamic IP) và IP tĩnh (Static IP) là gì? Nên chọn loại nào?

2. Địa chỉ IP riêng là gì?

Địa chỉ IP riêng (IP Private) là địa chỉ IP duy nhất được gán cho một thiết bị được kết nối với mạng cục bộ, chẳng hạn như mạng văn phòng hoặc mạng gia đình. Địa chỉ này thường được gán bởi bộ định tuyến (router) hoặc NAT (Network Address Translation) và được sử dụng để cho phép các thiết bị trong mạng giao tiếp với nhau.

Các dải địa chỉ IP riêng phổ biến nhất là 192.168.0.0 đến 192.168.255.255, 172.16.0.0 đến 172.31.255.255 và 10.0.0.0 đến 10.255.255.255.

Không giống như địa chỉ IP công cộng, là địa chỉ duy nhất trên Internet, địa chỉ IP riêng có thể được sử dụng lại trong các mạng cục bộ khác nhau. Điều này là do địa chỉ IP riêng không được thiết kế để truy cập từ bên ngoài mạng mà chỉ được sử dụng cho giao tiếp nội bộ trong mạng.

3. Phân biệt IP công cộng (IP Public) và IP riêng tư (IP Private)

Về cơ bản, địa chỉ IP công cộng và IP riêng khác nhau về khả năng truy cập, phạm vi và bảo mật. Dưới đây là tổng quan ngắn gọn về những điểm khác biệt chính giữa 2 loại địa chỉ IP này.

Khả năng truy cập

Điểm khác biệt lớn nhất giữa địa chỉ IP công cộng và IP riêng tư là địa chỉ IP công cộng là địa chỉ duy nhất được gán cho thiết bị trên Internet. Ngược lại, IP riêng tư là địa chỉ duy nhất trong mạng cục bộ. Điều này có nghĩa là 2 thiết bị trên Internet không thể sử dụng cùng một địa chỉ IP công cộng, trong khi nhiều thiết bị có thể dùng cùng một địa chỉ IP riêng trong các mạng khác nhau.

Một điểm khác nhau nữa là địa chỉ IP công cộng có thể được truy cập từ bất kỳ đâu trên thế giới. Trong khi địa chỉ IP riêng chỉ có thể truy cập trong mạng nội bộ. Điều này làm cho địa chỉ IP công cộng trở nên quan trọng cho việc giao tiếp bên ngoài qua Internet, trong khi IP riêng được sử dụng để giao tiếp nội bộ trong một mạng.

Bảo mật

Về mức độ bảo mật, địa chỉ IP công cộng dễ bị tấn công từ bên ngoài hơn vì địa chỉ này có thể được truy cập từ mọi nơi trên Internet. Mặt khác, địa chỉ IP riêng không thể truy cập được qua Internet nên ít bị đe dọa bởi các mối đe dọa bên ngoài hơn.

Phạm vi lớp địa chỉ IP

Dải IP công cộng

  • Lớp A: 1.0.0.0 đến 126.255.255.255
  • Lớp B: 128.0.0.0 đến 191.255.255.255
  • Lớp C: 192.168.0.0 đến 223.255.255.255

Dải IP riêng tư

  • Lớp A: 10.0.0.0 đến 10.255.255.255
  • Lớp B: 172.16.0.0 đến 172.31.255.255
  • Lớp C: 192.168.0.0 đến 192.168.255.255

Bảng so sánh sự khác nhau giữa IP Public và IP Private:

Tiêu chí so sánh IP công cộng IP riêng 
Định nghĩa Địa chỉ IP duy nhất được gán cho thiết bị được kết nối trực tiếp với Internet Địa chỉ IP duy nhất được gán cho một thiết bị trong mạng cục bộ>
Khả năng truy cập Có thể truy cập từ bất cứ đâu trên Internet Giới hạn trong mạng cục bộ
Nhà cung cấp Nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) Được gán bởi bộ định tuyến hoặc NAT (Network Address Translation)
Phạm vi Thay đổi tùy thuộc vào sự phân bổ của ISP Các dải địa chỉ IP riêng phổ biến bao gồm 192.168.0.0 -192.168.255.255, 172.16.0.0 -172.31.255.255 và 10.0.0.0-10.255.255.255
Mục đích Nhận diện các thiết bị trên Internet và cho phép giao tiếp giữa các thiết bị qua Internet Xác định các thiết bị trong mạng cục bộ và cho phép các thiết bị giao tiếp nội bộ
Sử dụng Lưu trữ trang web, máy chủ game trực tuyến, kết nối VPN, truy cập máy tính hoặc mạng từ xa Gán địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng gia đình, mạng văn phòng, máy in, máy chủ và các thiết bị kết nối mạng khác
Bảo mật Kèm theo rủi ro bảo mật tiềm ẩn và các mối đe dọa từ bên ngoài An toàn hơn do hạn chế quyền truy cập mạng cục bộ
Cấu hình Được ISP tự động gán hoặc được cấu hình thủ công Được gán và quản lý bởi Admin mạng cục bộ

4. Cách xem địa chỉ IP riêng và IP công cộng trên máy tính

4.1. Cách xem địa chỉ IP riêng trên Windows

Thông qua cửa sổ Settings

Bước 1: Đầu tiên, bạn kích chuột phải vào nút Start Menu (là biểu tượng Windows) nằm góc dưới cùng bên trái màn hình rồi click chọn Settings.

Bước 2: Trên cửa sổ cài đặt hiển thị trên màn hình, ở khung bên trái bạn tìm và click chọn Network & internet.

Cach xem dia chi IP rieng tren Windows

Bước 3: Tiếp theo, bạn tìm và click chọn Status ở khung bên trái rồi click chọn Properties.

Cach xem dia chi IP rieng tren Windows 1

Bước 4: Cuộn xuống mục tìm mục IPv4 address để xem địa chỉ IP riêng của bạn.

Cach xem dia chi IP rieng tren Windows 2

Thông qua Command Prompt

Cách khác để xem địa chỉ IP riêng trên máy tính Windows là thông qua Command Prompt.

Bước 1: Nhập Command Prompt vào khung Search trên Start Menu rồi nhấn Enter. Thao tác này để mở cửa sổ Command Prompt.

Bước 2: Tiếp theo nhập lệnh dưới đây vào cửa sổ Command Prompt rồi nhấn Enter:

ipconfig

Sau khi lệnh trên thực thi xong, bạn có thể xem địa chỉ IP riêng của mình.

4.2. Cách xem địa chỉ IP riêng trên macOS

Để xem địa chỉ IP riêng trên macOS, bạn thực hiện theo các bước dưới đây:

Bước 1: Click chọn biểu tượng logo Apple trên thanh menu rồi click chọn System Preferences.

Bước 2: Tiếp theo, bạn tìm và click chọn Network rồi chọn Wifi.

Cach xem dia chi IP rieng tren macOS

Bước 3: Click chọn mạng mà bạn đang kết nối rồi chọn Details.

Cach xem dia chi IP rieng tren macOS 1

Bước 4: Lúc này bạn đã có thể xem địa chỉ IP riêng trên thiết bị của mình.

Cach xem dia chi IP rieng tren macOS 2

4.3. Cách xem địa chỉ IP công cộng

Sử dụng công cụ tìm kiếm

Cách đơn giản nhất để kiểm tra địa chỉ IP công cộng của bạn là sử dụng các công cụ tìm kiếm trực tuyến như Google, Bing hay Yahoo. Nếu lo ngại về các vấn đề bảo mật, bạn có thể cân nhắc sử dụng Duck Duck Go.

Thực hiện theo các bước dưới đây:

Bước 1: Đầu tiên, bạn nhập “what’s my IP address” vào thanh địa chỉ tìm kiếm Google rồi nhấn Enter.

Cach xem dia chi IP cong cong

Bước 2: Trên cửa sổ kết quả trả về sẽ hiển thị địa chỉ IP công cộng của bạn.

Thông qua Command Prompt

Bước 1: Mở cửa sổ Command Prompt bằng cách nhập Command Prompt vào khung Search trên Start Menu rồi nhấn Enter.

Bước 2: Tiếp theo chạy lệnh dưới đây để xem địa chỉ IP công cộng của bạn:

nslookup myip.opendns.com resolver1.opendns.com

5. Một số câu hỏi thường gặp về địa chỉ IP riêng và IP công cộng

5.1. Điểm khác nhau giữa IP riêng và IP công cộng là gì?

Địa chỉ IP riêng được sử dụng trong mạng cục bộ, trong khi địa chỉ IP công cộng được gán bởi ISP và sử dụng để kết nối các thiết bị với Internet.

5.2. Tại sao không thể truy cập địa chỉ IP riêng từ Internet?

IP Private hay IP riêng được thiết kế cho giao tiếp mạng nội bộ và tách biệt với các mạng bên ngoài để tăng cường bảo mật. Do đó, người dùng không thể truy cập trực tiếp từ Internet.

5.3. Dải địa chỉ phổ biến cho IP riêng là gì?

Các dải địa chỉ phổ biến cho địa chỉ IP riêng tư bao gồm: 10.0.0.0 đến 10.255.255.255, 172.16.0.0 đến 172.31.255.255 và 192.168.0.0 đến 192.168.255.255.

5.4. Lợi thế bảo mật khi sử dụng địa chỉ IP Private là gì?

Địa chỉ IP riêng tư tăng cường bảo mật bằng cách giữ các giao tiếp mạng nội bộ được tách biệt khỏi Internet, giảm thiểu nguy cơ bị đe dọa từ bên ngoài và ngăn chặn người dùng trái phép truy cập trực tiếp.

5.5. Có thể ẩn địa chỉ IP riêng được không?

Có. Bạn hoàn toàn có thể ẩn cả địa chỉ IP công cộng và IP riêng. Việc ẩn địa chỉ IP riêng đồng nghĩa với việc các thiết bị khác trong cùng mạng cục bộ không thể nhìn thấy hoặc giao tiếp với thiết bị của bạn nữa.

Trên đây là một số thông tin để giúp bạn phân biệt IP công cộng (IP Public) và IP riêng (IP Private). Ngoài ra, bạn đọc có thể tham khảo thêm một số bài viết đã có để tìm hiểu thêm IP động (Dynamic IP) và IP tĩnh (Static IP) khác nhau như thế nào nhé.

Subscribe
Notify of
guest

0 Góp ý
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments
Tư vấn nhanhZaloTổng đài FPT
Nội dung chính